Trang chủ > Cá > Cá nục sồ (Decapterus maruadsi)
Cá nục sồ (Decapterus maruadsi), tên quốc tế thông dụng là Japanese scad hay cá nục tròn, là loài cá biển cỡ nhỏ đến trung bình có giá trị kinh tế nghề cá nổi bật. Với sản lượng đánh bắt tự nhiên hàng năm lớn cùng chất lượng thịt béo thơm giàu dinh dưỡng, loài cá này là nguồn thực phẩm quen thuộc trong đời sống ẩm thực của cư dân vùng ven biển Tây Thái Bình Dương.
Tên thường gọiTên khoa họcHọBộKích thước tối đaPhân bốChế độ ănTình trạng bảo tồn (IUCN)| Cá nục sồ, cá nục tròn, Japanese scad, Whitefin scad |
| Decapterus maruadsi (Temminck & Schlegel, 1843) |
| Carangidae (Họ Cá khế) |
| Carangiformes (Bộ Cá khế) |
| Lên tới 30 cm (phổ biến từ 15 cm - 22 cm); trọng lượng trung bình từ 100 g - 250 g |
| Tây Thái Bình Dương và Đông Ấn Độ Dương (từ Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam đến Indonesia, Úc) |
| Ăn thịt (Sinh vật trôi nổi, giáp xác nhỏ, ấu trùng cá, tôm nhỏ) |
| DD (Data Deficient - Thiếu dữ liệu) hoặc Chưa đánh giá chính thức trên diện rộng |
- Cá nục sồ là gì?
- Phân loại khoa học
- Đặc điểm nhận biết
- Phân bố
- Môi trường sống
- Tập tính
- Thức ăn
- Sinh sản
- Tuổi thọ
- Giá trị sinh thái
- Giá trị kinh tế
- Làm món gì ngon?
- Cách nuôi
- Bệnh thường gặp
- Giá bán
- Cách phân biệt với loài tương tự
- Tình trạng bảo tồn
- Những điều thú vị
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
Cá nục sồ là gì?
Cá nục sồ có tên khoa học là Decapterus maruadsi, loài cá biển thuộc chi Decapterus nằm trong họ Cá khế (Carangidae). Tên chỉ chi Decapterus bắt nguồn từ tiếng Lạp Mã cổ có nghĩa là "mười vây", miêu tả các vây phụ nhỏ nằm phía sau vây lưng và vây hậu môn của chi cá này.
Phân loại khoa học
Dữ liệu phân loại học từ FishBase và WoRMS xác định vị trí của cá nục sồ như sau:
- Giới: Animalia
- Ngành: Chordata
- Lớp: Actinopterygii (Cá vây tia)
- Bộ: Carangiformes (Bộ Cá khế)
- Họ: Carangidae (Họ Cá khế)
- Chi: Decapterus
- Loài: Decapterus maruadsi (Temminck & Schlegel, 1843)
Đặc điểm nhận biết
Cá nục sồ có thân hình thoi tròn thuôn dài, hơi dẹp hai bên nhưng tiết diện tròn hơn nhiều loài cá biển khác. Mặt lưng có màu xanh đậm ánh kim lục, hông màu xám bạc ánh thép và phần bụng màu xám trắng. Mép ngoài ngắp mang cá có một đốm đen nhỏ rệt rõ.
Đặc điểm hình thái đặc trưng nhất của cá nục sồ là hàng vảy đường bên biến đổi thành các gai xương nhọn cứng (gọi là scutes) chạy dọc từ đoạn sau thân tới tận gốc vây đuôi. Phía sau vây lưng thứ hai và vây hậu môn của cá có một vây phụ nhỏ (finlet) riêng biệt. Mắt cá tương đối lớn, được bao bọc một phần bởi màng mỡ phát triển.
Chiều dài trung bình cá nục sồ trưởng thành dao động từ 15 cm đến 22 cm. Kích thước tối đa ngoài tự nhiên ghi nhận đạt khoảng 30 cm với trọng lượng khoảng 300 g.
Phân bố
Theo cơ sở dữ liệu địa lý sinh học từ FAO và FishBase, Decapterus maruadsi phân bố rộng ở vùng biển nhiệt đới và bán nhiệt đới thuộc Tây Thái Bình Dương và Đông Ấn Độ Dương. Vùng phân bố chính kéo dài từ ven biển Nhật Bản, Hàn Quốc, Biển Hoa Đông, Đài Loan, dọc theo Biển Đông đến Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Bắc Úc.
Tại Việt Nam, cá nục sồ phân bố dọc suốt dải hải trình từ Vịnh Bắc Bộ đến Vịnh Thái Lan. Mật độ xuất hiện dồi dào nhất tập trung ở các vùng biển Quảng Ninh, Hải Phòng, Bình Định, Khánh Hòa, Bình Thuận, Bà Rịa - Vũng Tàu và Kiên Giang.
Môi trường sống
Cá nục sồ thuộc nhóm cá di ngực ven bờ (pelagic-neritic). Cùng chia sẻ vùng biển nhiệt đới ấm áp rộng lớn với các sinh vật biển khơi như cá ngừ sọc dưa (Katsuwonus pelamis), cá nục sồ sinh sống ở tầng nước trung và tầng nước mặt vùng thềm lục địa. Chúng sống ở độ sâu từ 20 m đến 170 m, ưu tiên các vùng nước mở gần bờ có dòng chảy sinh dưỡng dồi dào.
Tập tính
Cá nục sồ có tập tính xã hội rất cao, chúng thường tập hợp thành các đàn lớn gồm hàng vạn cá thể bơi lội đồng bộ ở tầng nước trung để tìm kiếm thức ăn và lẩn tránh kẻ thù.
Loài này có xu hướng di chuyển hướng quang (bị thu hút bởi ánh sáng ban đêm), do đó ngư dân thường sử dụng đèn dụ cá khi khai thác. Chúng thực hiện các đợt di chuyển ven bờ theo mùa gắn liền với biến đổi nhiệt độ nước biển và dòng chảy hải lưu.
Thức ăn
Khẩu phần ăn của cá nục sồ chủ yếu bao gồm các sinh vật trôi nổi nhỏ tầng nước mặt:
- Động vật giáp xác nhỏ (chân mái hoe Copepoda, tôm mysid).
- Ấu trùng của các loài cá và giáp xác khác.
- Các loài sinh vật phù du động vật.
Sinh sản
Mùa sinh sản của cá nục sồ kéo dài từ mùa xuân đến mùa hè (khoảng tháng 3 đến tháng 8 tùy vùng biển). Cá đẻ trứng ở các vùng nước nông ven bờ khi nhiệt độ nước biển ấm lên.
Trứng và ấu trùng trôi nổi tự do trong tầng nước mặt. Cá con phát triển nhanh chóng và sớm tham gia vào các đàn cá trẻ ở vùng ven bờ.
Tuổi thọ
Dữ liệu phân tích vòng sinh trưởng trên xương tai (otolith) cho thấy cá nục sồ có tốc độ tăng trưởng nhanh và vòng đời tương đối ngắn, tuổi thọ trung bình ngoài tự nhiên dao động từ 3 đến 6 năm.
Giá trị sinh thái
Cá nục sồ giữ vị trí mắt xích sinh thái vô cùng thiết yếu trong hệ thống chuỗi thức ăn ven bờ. Chúng tiêu thụ sinh vật phù du động vật và đồng thời là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài cá săn mồi tầng mặt lớn như cá thu, cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus), cá cờ và các loài chim biển.
Giá trị kinh tế
Decapterus maruadsi là một trong những loài cá có sản lượng khai thác lớn nhất ở biển Đông và các vùng biển Đông Nam Á. Ngư dân thu hoạch cá bằng lưới vây kết hợp ánh đèn, lưới kéo và lưới rê. Cá nục sồ được tiêu thụ rộng rãi ở dạng tươi sống, cá hấp phơi khô, cá mắm và làm nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi / bột cá.
Làm món gì ngon?
Thịt cá nục sồ săn chắc, ngọt ngậy, béo bùi và chứa nhiều axit béo Omega-3, rất phù hợp với phong cách ẩm thực miền biển đậm đà:
- Cá nục sồ hấp cuốn bánh tráng: Cá nục sồ tươi làm sạch, xếp hành lá, gừng sợi và ớt lên trên rồi hấp chín tới. Khi ăn gỡ thịt cá cuốn cùng bánh tráng, rau sống, dưa leo và chấm nước mắm tỏi ớt hoặc mắm nêm đậm đà.
- Cá nục sồ kho tiêu / kho tộ: Thân cá cắt đôi hoặc để nguyên con ướp nước mắm ngon, tiêu đen giã dập, đường, nước màu và ớt. Kho nhỏ lửa trong nồi đất đến khi thịt cá săn lại, ngấm gia vị béo ngậy.
- Cá nục sồ sốt cà chua: Cá nục sồ chiên sơ vàng da, kho rim cùng sốt cà chua tươi nhuyễn, hành tím và hành lá. Vị chua ngọt tự nhiên hòa quyện hoàn hảo với thớ thịt béo ngọt của cá.
- Cá nục sồ chiên mắm tỏi: Cá nục sồ mổ phanh hoặc khứa nhẹ thân, chiên giòn ngập dầu rồi đảo qua lớp nước mắm tỏi ớt đường sền sệt đậm vị.
Cách nuôi
Hiện nay chưa có mô hình nuôi thương phẩm công nghiệp đối với cá nục sồ. Nguồn cung thị trường hoàn toàn đến từ hoạt động đánh bắt hải sản tự nhiên do trữ lượng loài ngoài khơi còn rất lớn.
Bệnh thường gặp
Chưa có nghiên cứu khoa học công bố về bệnh lý nuôi thương mại đối với cá nục sồ. Ngoài tự nhiên, cá có thể mang một số loài ký sinh trùng trùng đường ruột tự nhiên, do đó việc nấu chín kỹ là bắt buộc để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Giá bán
Giá cá nục sồ trên thị trường tiêu dùng Việt Nam ở mức bình dân, rất phổ biến trong các bữa ăn gia đình:
- Cá nục sồ tươi nguyên con: Dao động từ 40.000 VNĐ đến 70.000 VNĐ/kg tùy theo kích cỡ và mùa đánh bắt.
- Cá nục sồ hấp chín / phơi héo: Dao động từ 70.000 VNĐ đến 110.000 VNĐ/kg.
Cách phân biệt với loài tương tự
Cá nục sồ (Decapterus maruadsi) dễ bị nhầm lẫn với cá nục suôn / cá nục suốt (Decapterus russelli) - loài cùng chi rất phổ biến.
Đặc điểmCá nục sồ / tròn (D. maruadsi)Cá nục suôn / suốt (D. russelli)Thân hìnhGai xương đường bên (Scutes)Màu sắc vây| Thân mập tròn hơn, tiết diện hơi dẹp nhẹ. | Thân thuôn dài rõ rệt, mảnh mai hơn. |
| Gai đường bên cứng và cao hơn ở đoạn sau thân. | Gai đường bên tương đối thấp và nhỏ hơn. |
| Vây lưng và vây đuôi có sắc vàng nhạt lục. | Vây đuôi có sắc đỏ hồng hoặc nâu nhạt. |
Tình trạng bảo tồn
Trên hệ thống Cập nhật Danh mục Đỏ IUCN, cá nục sồ (Decapterus maruadsi) hiện chưa nằm trong danh sách các loài bị đe doạ nghiêm trọng nhờ khả năng sinh sản nhanh và mật độ quần thể tự nhiên cao. Dù vậy, việc kiểm soát mắt lưới đánh bắt ven bờ vẫn cần được thực hiện để tránh khai thác quá đà cá con.
Những điều thú vị
- Hàng gai xương nhọn cứng (scutes) ở đoạn đuôi cá nục sồ đóng vai trò như những chiếc "vây ổn định" giúp giảm lực cản cuáy nước khi cá bơi lội tốc độ cao.
- Món cá nục hấp cuốn bánh tráng rau muống là một trong những biểu tượng ẩm thực hải sản bình dân nổi tiếng bậc nhất tại miền Trung Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cá nục sồ (Decapterus maruadsi) là cá gì?
Cá nục sồ (cá nục tròn) là loài cá biển thuộc họ Cá khế (Carangidae), nổi bật với thân thoi tròn béo và dải gai xương cứng dọc hai bên đuôi.
Cá nục sồ sống ở đâu?
Chúng sống ở tầng nước trung và tầng nước mặt thuộc vùng biển ven bờ và thềm lục địa Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương.
Cá nục sồ làm món gì ngon nhất?
Các món ngon chế biến từ cá nục sồ gồm có cá nục sồ hấp cuốn bánh tráng, cá nục sồ kho tiêu tộ, cá nục sồ sốt cà chua và cá nục chiên mắm tỏi.
Kết luận
Cá nục sồ (Decapterus maruadsi) là loài cá biển mang giá trị thương mại và thực phẩm to lớn. Việc duy trì các biện pháp khai thác hợp lý sẽ bảo vệ nguồn tài nguyên hải sản dồi dào này cho sinh kế bền vững của cư dân vùng ven biển.
%20l%C3%A0%20c%C3%A1%20g%C3%AC.webp)